VIETMAP TRACKING API
Danh sách API
1.
API lấy danh sách xe của user
2.
API lấy thông tin GPS của xe (trạng
thái tức thời)
3.
API lấy thông tin GPS của 1 xe
trong 1 ðoạn thời gian (lịch sử)
4.
API lấy hình ảnh của
1 xe trong 1 ðoạn thời gian (lịch sử)
5.
API lấy báo cáo số km xe chạy
hàng ngày
6.
API lấy báo cáo ra vào ðiểm
7.
API lấy báo cáo ra vào trạm thu
phí
8.
API lấy báo cáo tổng hợp
theo ca tài xế
9.
API lấy báo cáo dừng ðỗ xe
10. API lấy báo cáo bảo trì xe.
11. API lấy báo cáo cảm biến nhiệt ðộ.
12. API chức nãng quản lý bảo
trì.
13.
API lấy danh sách tài xế.
14.
API báo cáo quãng ðýờng và nhiên liệu theo cảm biến.
15.
API báo cáo hành trình
16.
API lấy danh sách trạm thu phí.
17.
API báo cáo vi phạm: Quá tốc, phanh gấp, tãng tốc, lái
xe liên tục 4h, lái xe > 10h/ ngày telematics
Lịch sử thay ðổi
|
Ngày |
Phiên bản |
Các thay ðổi |
|
29/12/2025 |
3.2.0 |
Chuẩn hóa lại
các thông tin Hỗ trợ query
theo biển số xe ðối với các api có truyền
quanlyxe id |
1. API lấy danh sách xe của user
https://client-api.quanlyxe.vn/v3/tracking/getvehicles?apikey=[api-key]
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
https://client-api.quanlyxe.vn/v3/tracking/getvehicles?apikey=[api-key] |
Apikey |
Dùng ðể xác thực |
|
|
|
|
|
|
Response |
{ "Data": [ {
"Id": 1939,
"Plate": "29LD-000.00",
"ActualPlate": "29LD-00000",
"GroupId": 527,
"GroupName": "YLC",
"VehicleTypeId": 4,
"VehicleTypeName": "Xe container",
"Capacity": 36.0,
"Vin": "SDFSDFSDF-13042",
"BrandName": "HINO",
"ProductYear": "2011",
"RegisterDate": "2012-07-29T11:56:51.647",
"MaxSpeed": 60.0,
"FuelPer100km": 0.0,
"FuelPerIdleHour": 0.0,
"FuelPerIgnitionHour": 0.0,
"EmissionsHour": 0 } ] } |
Id |
|
|
Plate |
Tham số dùng ðể truyền vào, sử dụng
với hàm API lấy thông tin trạng thái xe |
||
|
ActualPlate |
Biển số gởi về TCDB |
||
|
GroupId |
Mã nhóm xe |
||
|
GroupName |
Tên nhóm xe |
||
|
VehicleTypeId |
Mã loại xe |
||
|
VehicleTypeName |
Tên loại xe |
||
|
Vin |
Vin |
||
|
BrandName |
Tên thýõng hiệu xe |
||
|
ProductYear |
Nãm sản xuất |
||
|
MaxSpeed |
Tốc Ðộ Tối Ða(km/h) |
||
|
FuelPer100km |
Tiêu Hao Nhiên Liệu/100km |
||
|
FuelPerIdleHour |
Nhiên Liệu/Giờ Nổ Máy (Khi Dừng) |
||
|
FuelPerIgnitionHour |
Nhiên Liệu/Giờ Nổ Máy |
||
|
EmissionsHour |
Khí Thải/KM |
2. API lấy thông tin GPS của xe (trạng
thái tức thời)
https://client-api.quanlyxe.vn/v3/tracking/GetVehicleStatus?plate=[plate]&apikey=[api-key]
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
https://client-api.quanlyxe.vn/v3/tracking/GetVehicleStatus?plate=[plate]&apikey=[api-key] |
plate |
Biển số lýu trong hệ thống tracking |
|
apikey |
Dùng ðể xác thực |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{ "Driver":
"Nguyen Van A",
"LicenseNo": "012345678912", |
GpsTime |
Giờ hiện tại |
|
SysTime |
Giờ nhận tín hiệu từ thiết bị |
||
|
X |
Kinh Ðộ |
||
|
Y |
Vĩ Ðộ |
||
|
Status |
Trạng thái xe: |
||
|
Speed |
Tốc ðộ |
||
|
Heading |
Hýớng di chuyển của xe |
||
|
EventId |
Sự kiện: 41: Mất nguồn ắc quy 43: Có nguồn ắc quy trở lại 46: Mất nguồn pin 47: Có nguồn pin trở lại |
||
|
Distance |
Quãng ðýờng ði ðýợc trong ngày, tính từ
00:00:00 |
||
|
Driver |
Thông tin tài xế |
||
|
LicenseNo |
Số GPLX |
||
|
Sensors |
Cảm Biến/SensorTypeId: Ðõn vị tính/Value: Với ðồng hồ taxi sẽ xuất hiện
thêm trýờng Data, trong ðó:
|
||
|
Address |
Ðịa chỉ |
||
|
Url |
Link cho phép mở 1 cửa sổ theo dõi xe trên
bản ðồ, mỗi link có hiệu lực trong 2h |
3. API lấy thông tin GPS của 1 xe trong 1 ðoạn
thời gian (lịch sử)
Lộ
trình xe cho phép lấy dữ liệu tối ða 3 ngày
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
Quanlyxe-id |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
|
Quanlyxe-plate |
Biển số xe |
||
|
from |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
apikey |
Dùng ðể xác thực |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{
"DriverName": "Nguyen Van A",
"LicenseNo": "012345678912",
"DriverName": "Nguyen Van A",
"LicenseNo": "012345678912", |
Id |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
GpsTime |
Thời gian GPS của bản tin |
||
|
SysTime |
Thời gian server nhận ðýợc bản tin |
||
|
X |
Kinh Ðộ |
||
|
Y |
Vĩ Ðộ |
||
|
Status |
Trạng thái xe |
||
|
Speed |
Tốc ðộ di chuyển |
||
|
Heading |
Hýớng di chuyển của xe |
||
|
DriverName |
Tên tài xế |
||
|
LicenseNo |
Số GPLX |
||
|
Address |
Ðịa chỉ |
||
|
Sensors |
Giá trị sensor: xãng dầu, nhiệt ðộ,… |
||
|
Distane |
Quãng ðýờng(mét) |
||
|
|
|
4. API lấy hình ảnh của 1 xe trong
1 ðoạn thời gian (lịch sử)
Báo cáo này
cho phép lấy dữ liệu tối ða 3 ngày
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
Quanlyxe-id |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
|
Quanlyxe-plate |
Biển số xe |
||
|
from |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
apikey |
Dùng ðể xác thực |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{ |
VehicleId |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
Time |
Thời gian GPS của bản tin |
||
|
Idx |
Thứ tự cam |
||
|
X |
Kinh Ðộ |
||
|
Y |
Vĩ Ðộ |
||
|
Address |
Ðịa Chỉ |
||
|
Url |
Ðịa chỉ URL của hình ảnh |
||
|
|
|
5. API lấy báo cáo số km xe chạy hàng ngày
Báo cáo này
cho phép lấy dữ liệu tối ða 31 ngày
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
Quanlyxe-id |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
|
Quanlyxe-plate |
Biển số xe |
||
|
from |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
apikey |
Dùng ðể xác thực |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{ |
VehicleId |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
Date |
Ngày báo cáo |
||
|
Distance |
Quãng ðýờng trong ngày(mét) |
||
|
DoorOpenCount |
Số lần mở cửa |
||
|
OverSpeedCount |
Số lần quá tốc |
||
|
MaxSpeed |
Tốc ðộ tối ða trong ngày |
||
|
FirstAccOnTime |
Thời gian ACC-ON ðầu tiên |
||
|
LastAccOffTime |
Thời gian ACC-OFF cuối cùng |
||
|
AccTime |
Thời gian có ACC-ON(giây) |
||
|
RunTime |
Thời gian xe chạy(giây) |
||
|
IdleTime |
Thời gian xe dừng(giây) |
||
|
StopTime |
Thời gian xe ðỗ(giây) |
||
|
SysTime |
Thời gian cập nhật báo cáo |
||
|
|
|
6. API lấy báo cáo ra vào ðiểm
Báo cáo này
cho phép lấy dữ liệu tối ða 31 ngày
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
Quanlyxe-id |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
|
Quanlyxe-plate |
Biển số xe |
||
|
from |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
apikey |
Dùng ðể xác thực |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{ |
VehicleId |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
Group |
Nhóm xe |
||
|
Plate |
Biển số xe |
||
|
Driver |
Tên tài xế |
||
|
FromTime |
Thời gian vào |
||
|
ToTime |
Thời gian ra |
||
|
Point |
Tên ðiểm |
||
|
PointX |
Kinh ðộ |
||
|
PointY |
Vĩ ðộ |
||
|
PointRadius |
Bán kính(mét) |
||
|
From |
Ðịa chỉ vào |
||
|
To |
Ðịa chỉ ra |
||
|
|
|
7. API lấy báo cáo ra vào trạm thu phí
Báo cáo này
cho phép lấy dữ liệu tối ða 31 ngày
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
Quanlyxe-id |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
|
Quanlyxe-plate |
Biển số xe |
||
|
from |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
apikey |
Dùng ðể xác thực |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{ "VehicleId":
0, "Group":
"", "Plate":
"", "Driver":
"", "FromTime":
"2024-09-01T09:48:39", "ToTime":
"2024-09-01T09:48:39", "Duration":
0,
"FromTollgateId": "43",
"FromTollgate": "Trạm Thu Phí Phú Bài",
"ToTollgateId": "43",
"ToTollgate": "Trạm Thu Phí Phú Bài",
"TollgatePrice": 34000,
"FromAddress": "Quốc Lộ 1A, X. Thủy Phù,TX. Hýõng Thủy,T. Thừa Thiên Huế", "ToAddress":
"Quốc Lộ 1A, X. Thủy Phù,TX.
Hýõng Thủy,T. Thừa Thiên Huế" }, { "VehicleId":
0, "Group":
"", "Plate":
"” "Driver":
"", "FromTime":
"2024-09-01T13:46:56", "ToTime":
"2024-09-01T13:46:56", "Duration":
0,
"FromTollgateId": "45",
"FromTollgate": "Trạm Thu Phí Tý Nghĩa",
"ToTollgateId": "45",
"ToTollgate": "Trạm Thu Phí Tý Nghĩa",
"TollgatePrice": 40000,
"FromAddress": "Quốc Lộ 1A, X. Nghĩa Thýõng,H.
Tý Nghĩa,T. Quảng Ngãi", "ToAddress":
"Quốc Lộ 1A, X. Nghĩa Thýõng,H. Tý Nghĩa,T. Quảng
Ngãi" }
|
VehicleId |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
Group |
Nhóm xe |
||
|
Plate |
Biển số xe |
||
|
Driver |
Tên tài xế |
||
|
FromTime |
Thời gian vào trạm thu phí |
||
|
Duration |
Khoảng thời gian qua trạm thu phí |
||
|
ToTime |
Thời gian ra trạm thu phí |
||
|
FromTollgate |
Tên trạm thu phí vào |
||
|
FromTollgateId |
Id trạm thu phí vào |
||
|
ToTollgate |
Tên trạm thu phí ra |
||
|
ToTollgateId |
Id trạm thu phí ra |
||
|
TollgatePrice |
Giá qua trạm thu phí (VNÐ) |
||
|
FromAddress |
Vị trí bắt ðầu |
||
|
ToAddress |
Vị trí kết thúc |
||
|
|
|
8. API lấy báo cáo tổng hợp theo ca tài xế
Báo cáo này
cho phép lấy dữ liệu tối ða 31 ngày
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
Quanlyxe-id |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
|
Quanlyxe-plate |
Biển số xe |
||
|
form |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
apikey |
Dùng ðể xác thực |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{
"LicenseNo": "012345678912", |
VehicleId |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
Group |
Nhóm xe |
||
|
Plate |
Biển số xe |
||
|
Driver |
Tên tài xế |
||
|
LicenseNo |
Số GPLX |
||
|
IdNo |
Mã tài xế/mã nhân viên |
||
|
FromTime |
Thời gian lên ca |
||
|
ToTime |
Thời gian xuống ca |
||
|
From |
Vị trí lên ca |
||
|
To |
Vị trí xuống ca |
||
|
Distance |
Quãng ðýờng (mét) |
||
|
DoorOpenCount |
Số lần mở cửa |
||
|
DoorCloseCount |
Số lần ðóng cửa |
||
|
OverSpeedCount |
Số lần quá tốc |
||
|
MaxSpeed |
Tốc ðộ tối ða |
||
|
AccTime |
Thời gian mở máy (giây) |
||
|
IdleTime |
Thời gian dừng mở máy (giây) |
||
|
RunTime |
Thời gian xe chạy (giây) |
||
|
StopTime |
Thời gian ðỗ xe tắt máy (giây) |
||
|
|
|
||
|
|
|
9. API lấy báo cáo dừng ðỗ xe
Báo cáo này
cho phép lấy dữ liệu tối ða 31 ngày
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
Quanlyxe-id |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
|
Quanlyxe-plate |
Biển số xe |
||
|
form |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) format: yyyyMMddHHmmss |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
duration |
Khoảng thời gian tính bằng giây |
||
|
apikey |
Dùng ðể xác thực |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{ |
VehicleId |
là mã của xe (xem hàm getvehicles) |
|
Group |
Nhóm xe |
||
|
Plate |
Biển số xe |
||
|
IdNo |
Mã tài xế/mã nhân viên |
||
|
Driver |
Tên tài xế |
||
|
FromTime |
Thời gian lên ca |
||
|
ToTime |
Thời gian xuống ca |
||
|
Address |
Ðịa Chỉ |
||
|
X |
Kinh Ðộ |
||
|
Y |
Vĩ Ðộ |
||
|
AccTime |
Thời gian mở máy |
||
|
Station |
Tên trạm (nếu xe dừng tại trạm) |
10. API báo cáo bảo trì xe
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
mtype |
Loại bảo trì |
|
|
vehicles |
Danh sách mã xe cách nhau bằng dấu phẩy
[,]. Ví dụ: 1001,1002,1003 |
||
|
plates |
Danh sách biển số, cách nhau bằng dấu [,].
Ví dụ: 51H-123.45,51H-678.90 |
||
|
from |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{ "VehicleId":
1, "Plate":
"",
"MaintenceTypeId": 1,
"MaintenceType": "",
"LastPerformed": "2020-01-01T00:11:08",
"NextDueDate": "2020-01-01T00:11:08",
"DueDistance": 12300, "Remark":
"", "Amount":
123600, "CompletedDate":
"2020-01-01T00:11:08" } } |
Data: + Group + VehicleId + Plate + MaintenceTypeId + MaintenceType + LastPerformed + DueDistance + Remark + Amount + CompletedDate |
+ Tên nhóm + Mã xe + Biển số xe + Mã loại bảo trì + Tên loại bảo trì + Lần cuối thực hiện + DueDistance + Ghi chú + Ðõn giá + Ngày bảo trì thực tế |
11. API báo cáo cảm biến nhiệt ðộ
Báo cáo này
cho phép lấy dữ liệu tối ða 31 ngày
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
vehicle |
Danh sách mã xe cách nhau bằng dấu phẩy
[,]. Ví dụ: 1001,1002,1003 |
|
|
plates |
Danh sách biển số, cách nhau bằng dấu
[,]. Ví dụ: 51H-123.45,51H-678.90 |
||
|
from |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
filter |
Nhiệt ðộ muốn filter Vd: 0.5 |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{ { "VehicleId": 0, "GpsTimeStr":
"2020-01-01T00:11:08",
"VehicleGroup": [NHOM-XE], "DriverId":
0, "Driver":
""
"LicenseNo": "", "T1": 0, "T2": 0, "RegionId":
0, "Info":
"" ] |
- Data: + VehicleId + GpsTime + GpsTimeStr + Mile + Value + InputValue + Speed + X + Y + Address + Plate + VehicleGroupId +VehicleGroup + DriverId + Driver + LicenseNo + T1 + T2 + RegionId + Info |
+ Là mã của xe (xem hàm getvehicles) + Là thời gian gps + Là Thời gian gps theo format + Số dặm + value +
Gía trị ðầu vào +
Tốc ðộ của xe +
Kinh ðộ +
Vĩ ðộ +
Ðịa chỉ +
Biển số xe +
Mã nhóm xe +
Tên nhóm xe +
Mã tài xế +
Tên tài xế +
Giấy phép lái xe +
T1 +
T2 +
Mã khu vực +
Thông tin |
12. API chức nãng quản lý bảo
trì
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
plate |
Biển số xe |
|
|
vehicleGroupId |
Mã nhóm xe |
||
|
type |
Loại bảo trì |
||
|
page |
Số trang bắt ðầu |
||
|
|
|
PageSize |
Số lýợng record muốn xem |
|
Response |
{ "Remark":
"", "Id": 1,
"VehicleId": 1, "Plate":
"[BIEN-SO-XE]",
"MaintenTypeId": 1,
"MaintenType": "", "Inactive":
false,
"LastModified": "2020-01-01T00:11:08",
"LastPerformed": "2020-01-01T00:11:08",
"NextDueDate": "2020-01-01T00:11:08",
"DueDistance": 123600,
"ActualDistance": 123600,
"ActualDistanceDate": "2020-01-01T00:11:08",
"LastMileage": 123600,
"Completed": true,
"CompletedDate": "2020-01-01T00:11:08",
"DateWarning": "2020-01-01T00:11:08",
"DistanceWarning": 123000 } "Total": 1 } |
Maintens: + Amount + Remark + Id + VehicleId + Plate + MainTypeId + MainType + Inactive + LastModified + LastPerformed + NextDueDate + DueDistance + ActualDistance + ActualDistanceDate + LastMileage + Completed + CompletedDate + DateWarning + DistanceWarning Total |
+ Ðõn giá + Ghi chú + Mã bảo trì + Mã xe + Biển số xe + Mã loại bảo trì + Tên loại bảo trì + Kích hoạt hay không + Lần cuối chỉnh sửa + Lần cuối thực hiện + Ngày bảo trì tiếp theo + DueDistance + Khoảng cách thực tế + Khoảng cách ngày thực tế + Số dặm cuối + Có hoàn thành chýa + Ngày hoàn thành + Ngày cảnh báo + Khoảng cách cảnh báo Tổng số records |
13. API lấy danh sách tài xế
https://client-api.quanlyxe.vn/v3/tracking/GetDrivers?apikey=[api-key]
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
https://client-api.quanlyxe.vn/v3/tracking/GetDrivers?apikey=[api-key] |
|
|
|
Response |
{ "Data": [ {
"Id": 1234,
"Code": "740114004111",
"Rfid": "740114004111",
"Name": "DUONG CHI TRUONG",
"Phone": "0912424235",
"Email": "duongchitruong@gmail.com",
"Address": "123 An Dýõng Výõng, P.16, Q.8,
Tp.HCM",
"LicenseNo": "740114004111",
"LicenseExpireDate": "2018-04-05T00:00:00+07:00",
"StartDate": "2016-04-05T00:00:00+07:00",
"EndDate": null,
"Remark": "ghi chú" } ] } |
Data: + Id + Code + Rfid + Name + Phone + Email + Address + LicenseNo + LicenseExpireDate + StartDate + EndDate + Remark |
+ Chứa mảng thông tin tài xế + Mã ðịnh danh tài xế (hệ thống) + Mã tài xế + Mã thẻ từ + Tên tài xế + Số ðiện thoại + Email + Ðịa chỉ + Số GPLX + Ngày hết hạn GPLX + Ngày bắt ðầu làm việc + Ngày kết thúc làm việc + Ghi chú |
14. API báo cáo quãng ðýờng
và nhiên liệu theo cảm biến
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
vehicles |
Danh sách mã xe cách nhau bằng dấu phẩy
[,]. Ví dụ: 1001,1002,1003 |
|
|
plates |
Danh sách biển số, cách nhau bằng dấu
[,]. Ví dụ: 51H-123.45,51H-678.90 |
||
|
from |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
Response |
{ "Data": [ {
"Id": "1",
"VehicleId": 123,
"VehicleGroupId": 34,
"VehicleGroup": "XE SOLATI DCAR MỚI",
"Plate": "50F-008.00",
"Time": "2022-04-01T00:00:00",
"GpsMileage": 202.0,
"FirstAccOnTime": "2022-03-30T09:48:08",
"LastAccOffTime": "2022-03-30T17:27:57",
"MaxSpeed": 22,
"AverageSpeed": 13, "FuelPer100Km": 0.0,
"OverSpeed": 0,
"AccTime": 21876,
"IdleTime": 21862,
"FuelIdle": 0.0,
"StopTime": 0,
"StopCount": 0,
"DoorOpenCount": 0, "FuelIgnition":
0.0,
"FuelSignal": 0,
"StartFuel": 0,
"EndFuel": 0,
"FuelIn": 0.0,
"FuelOut": 0.0,
"FuelConsumed": 0.0,
"ActualFuelIn": 0.0,
"ExceedFuelValue": 0.0,
"ExceedFuelPercent": 0.0,
"Remark": "Version 2" } ] } |
Data: + Id + VehicleId + VehicleGroupId + VehicleGroup + Plate + Time + GpsMileage + FirstAccOnTime + LastAccOffTime + MaxSpeed + AverageSpeed + FuelPer100Km + OverSpeed + AccTime + IdleTime + FuelIdle + StopTime + StopCount + DoorOpenCount + FuelIgnition + FuelSignal + StartFuel + EndFuel + FuelIn + FuelOut + FuelConsumed + ActualFuelIn + ExceedFuelValue + ExceedFuelPercent + Remark |
+ Chứa mảng dữ liệu báo cáo + Số thứ tự + Mã xe + Mã nhóm xe + Tên nhóm xe + Biển kiểm soát + Ngày/giờ + Quãng ðýờng (km) + Lần mở máy ðầu tiên + Lần tắt máy cuối cùng + Vận tốc lớn nhất (km/h) + Vận tốc trung bình (km/h) + Nhiên liệu theo ðịnh mức (lít) + Số lần výợt tốc + Thời gian sử dụng (giây) + Thời gian dừng mở máy (giây) + Nhiên liệu theo giờ dừng mở máy + Thời gian dừng tắt máy (giây) + Số lần dừng xe + Số lần mở cửa + Nhiên liệu theo giờ mở máy + Tín hiệu dầu (%) + Dầu ðầu ngày (lít) + Dầu cuối ngày (lít) + Dầu tãng (lít) + Dầu giảm (lít) + Dầu tiêu hao (lít) + Nhiên liệu vào thực (lít) + Výợt ðịnh mức (lít) + Výợt ðịnh mức (%) + Ghi chú |
15. API báo cáo hành trình
Báo cáo này
cho phép lấy dữ liệu tối ða 31 ngày
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
vehicle |
Danh sách mã xe cách nhau bằng dấu phẩy
[,]. Ví dụ: 1001,1002,1003 |
|
|
plates |
Danh sách biển số, cách nhau bằng dấu
[,]. Ví dụ: 51H-123.45,51H-678.90 |
||
|
from |
thời ðiểm bắt ðầu(UTC+7) |
||
|
to |
thời ðiểm kết thúc(UTC+7) |
||
|
|
|
|
|
|
Response |
{ "Duration":
0, "From":
"", "To":
"", "Driver":
"", "Waypoint":
0, "Index": 0, "Status":
0, "FromX":
123, "FromY":
456,
"FromRegionId": 0, "ToX": 235, "ToY": 256,
"ToRegionId": 0, "DriverId":
0,
"VehicleId", 0,
"GpsDistance": 123654, "MaxSpeed":
80, "MinSpeed":
40,
"AverageSpeed": 50,
"OverSpeed": 90,
"GpsMileaga": 123654,
"CompanyId": 0,
"FromMileage": 123654,
"ToMileage": 236549,
"DoorOpenCount": 10,
"DoorCloseCount": 5,
"StartAtStation": false,
"EndAtStation": false, "StopTime":
123456,
"FromDistance": 123,
"ToDistance": 456, "RestTime":
10,
"LicenseNo": "", "Plate":
"[BIEN-SO-XE]",
"VehicleGroupId": 0,
"VehicleGroup": "", "RunTime":
100,
"FromTimeStr": "2025-05-03 16:06:20",
"ToTimeStr": "2025-05-03 16:15:38" } } |
VehicleTripReports: + FromTime + ToTime + From + To + Driver + Waypoint + Index + Status + FromX + FromY + FromRegionId + ToX + ToY + ToRegionId + DriverId + VehicleId + GpsDistance + MaxSpeed + MinSpeed + AverageSpeed + OverSpeed + GpsMileage + CompanyId + FromMileage + ToMileage + DoorOpenCount + DoorCloseCount + StartAtStation + EndAtStation + StopTime + FromDistance + ToDistance + RestTime + LicenseNo + Plate + VehicleGroupId + VehicleGroup + RunTime + FromTimeStr + ToTimeStr |
+
Thời gian lên ca +
Thời gian xuống ca +
Vị trí lên ca +
Vị trí xuống ca +
Tên tài xế +
Waypoint +
Index +
Trạng thái xe(0x1: Mở nguồn, 0x0: Tắt nguồn) +
FromX +
FromY +
FromRegionId +
ToX +
ToY +
ToRegionId +
Mã tài xế + Là mã của xe (xem hàm getvehicles) + Khoảng cách gps + Tốc ðộ tối ða + Tốc ðộ tối thiểu + Tốc ðộ trung bình + Quá tốc + Số dặm + Mã công ty + Từ dặm + Ðến dặm + Số lần mở cửa + Số lần ðóng cửa + Có bắt ðầu tại trạm không + Có kết thúc tại trạm không + Thời gian kết thúc + FromDistance + ToDictance + Thời gian nghỉ + Số giấy phép lái xe + Biển số xe + Mã nhóm xe + Tên nhóm xe + Thời gian chạy +
Thời gian lên ca (yyyy-MM-dd HH:mm:ss) +
Thời gian xuống ca (yyyy-MM-dd HH:mm:ss) |
16. API lấy danh sách trạm
thu phí
https://client-api.quanlyxe.vn/v3/tracking/gettollgates?apikey=[api-key]
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
https://client-api.quanlyxe.vn/v3/tracking/gettollgates?apikey=[api-key] |
Apikey |
Dùng ðể xác thực |
|
|
|
|
|
|
Response |
{ "Data": [ {
"Id": "1117",
"Name": "Trạm Thu Phí Số 1",
"Address": "Km 0+480 Tỉnh Lộ 743C",
"X": 106744861,
"Y": 10977847
"Heading": 94 } ] } |
Id |
|
|
Name |
Tên trạm thu phí |
||
|
Address |
Ðịa chỉ trạm thu phí |
||
|
X |
Kinh ðộ |
||
|
Y |
Vĩ ðộ |
||
|
Heading |
Hýớng |
||
|
|
|
||
|
|
|
17. API báo cáo vi phạm: quá tốc,
phanh gấp, tãng tốc telematic.
|
|
|
Tham số |
Mô tả |
|
Request |
Apikey |
Dùng ðể xác thực |
|
|
DriverIds |
Id tài xế |
||
|
From |
Thời gian: ðịnh dạng yyyyMMdd |
||
|
To |
Thời gian: ðịnh dạng yyyyMMdd |
||
|
Response |
{ "Data": [ {
"VehicleGroupId": 94863, "GroupName": "12.NorthE-W", "Plate": "29K-207.46", "VehicleId": 149684, "DriverId": 299470, "DriverName": "DANG VAN DUNG", "DrivingLicense": "250121003413", "DateTime": "2024-11-01T06:54:52", "BehaviorType": "HARSH_ACCELERATION", "Address": "Ði Vĩnh Yên Tam Ðảo, TT. Kim Long,H. Tam Dýõng,T. Vĩnh Phúc", "BehaviorDescription": { "FromSpeed": 21, "ToSpeed": 41 } }, "VehicleGroupId": 94863, "GroupName": "12.NorthE-W", "Plate": "30F-731.01", "VehicleId": 179375, "DriverId": 258637, "DriverName": "HOANG CAO KHAN", "DrivingLicense": "150180002283", "DateTime": "2024-11-07T08:05:49", "BehaviorType": "OVERSPEED", "Address": "Cao Tốc Nội Bài Lào Cai, X. Kim Ðức,TP. Việt Trì,T. Phú Thọ", "BehaviorDescription": { "Speed": 76, "MaxSpeed": 70 } } } |
|
|
|
Type |
-
HARSH_ACCELERATION: Tãng tốc ðột
ngột -
HARSH_BREAK: Giảm tốc ðột
ngột -
OVERSPEED: Quá tốc ðộ -
OVERDRIVING4H: Lái xe liên tục 4h -
OVERDRIVING10H: Lái xe > 10h/ ngày |
|
|